Sử dụng terminal
Chương này đề cập đến chính terminal: nhập/xuất dữ liệu, tìm kiếm bên trong terminal, sao chép/dán và hình ảnh, lệnh
vopen, việc chọn shell trên Windows, cùng việc ghi lại phiên làm việc.
1. Những kiến thức cơ bản
Một phiên terminal chính là một shell thực sự (shell mặc định của hệ thống trên macOS / Linux; mặc định là cmd trên Windows, có thể thay đổi — xem §5). Thư mục làm việc mặc định là gốc dự án và có thể được thay đổi trong mẫu chỉnh sửa phiên; mẫu này cũng cung cấp mục “Lệnh khởi động” — sẽ được chạy tự động mỗi khi phiên bắt đầu (ví dụ: pnpm dev).
Thời gian phản hồi khi gõ được thiết kế riêng: khi tác nhân làm tràn màn hình, việc nhập dữ liệu sẽ được ưu tiên và các tab nền sẽ bị hạn chế tốc độ, nhờ đó phần nền không bao giờ tụt hậu so với các phím bạn nhấn. Nếu giao diện TUI bị lỗi sau khi chuyển tab, nút vẽ lại trong tiêu đề ngăn sẽ buộc phải vẽ lại toàn bộ màn hình.
2. Tìm kiếm bên trong terminal (⌘F)
Tìm kiếm trong phần lịch sử cuộn của terminal hiện tại, với chức năng di chuyển sang mục tiếp theo/trước:

Để tìm kiếm xuyên suốt các phiên và lịch sử, hãy sử dụng chức năng tìm kiếm toàn cục (⌘⇧F) — xem Quản lý giao diện và phiên làm việc §8.
3. Sao chép và dán
- Chọn vùng cần tô sáng; menu ngữ cảnh cung cấp tùy chọn sao chép/dán, và các phím ⌘C / ⌘V vẫn hoạt động bình thường.
- Trong các chương trình TUI bắt giữ hoạt động chuột (như vim, htop), hãy giữ phím Option/Alt khi kéo để buộc việc chọn văn bản theo cách thông thường.
Chức năng dán hình ảnh là kênh dùng để cung cấp hình ảnh cho tác nhân: hãy dán hoặc kéo ảnh chụp màn hình/tệp hình ảnh vào terminal, và VelaTerm sẽ lưu hình ảnh vào vị trí tạm thời rồi hiển thị đường dẫn tệp **** trên terminal — đúng như những CLI như claude mong đợi. Các thiết lập liên quan: “Dán hình ảnh” cho phép chọn giữa “Tải lên dưới dạng tệp” (luôn tạo ra một đường dẫn cụ thể) và “Giá trị mặc định của Agent”; chức năng “Tự động xóa hình ảnh đã dán” sẽ xóa các hình ảnh tạm thời định kỳ, kèm theo nút “Xóa ngay”.
4. vopen: mở tệp và trang từ terminal
Mỗi phiên làm việc đều có PATH chứa ba lệnh nhỏ (không cần cài đặt gì): vopen, vspawn, vspawn-tree. Lưu ý rằng đây là các lệnh của terminal — các kỹ năng / cùng tên được sử dụng bên trong các cuộc trò chuyện trên claude là thứ riêng biệt và yêu cầu bật tùy chọn Vela Skills trong mục Settings ▸ General. vopen sẽ gửi dữ liệu đến phần trung tâm ngăn:
vopen README.md # markdown → WYSIWYG editor
vopen src/main.rs # source code → syntax-highlighted editor
vopen diagram.png # image → built-in image viewer
vopen https://crates.io # URL → built-in browser tab (desktop only)
Các tab tài liệu với chế độ chỉnh sửa đầy đủ (chế độ kép, tìm kiếm và thay thế, xuất dữ liệu PDF): Tab tài liệu và trình duyệt. Tạo mới bằng vspawn: Tạo phiên và hợp tác qua Git.
5. Chọn shell (Windows thôi)
Trên Windows, các phiên terminal có thể chọn rõ ràng shell — PowerShell / pwsh / cmd / Git Bash — thông qua mục con “New”, danh sách thả xuống trong mẫu chỉnh sửa phiên, hoặc bằng cách nhấp chuột phải chọn “Shell ▸”; phiên đang chạy sẽ áp dụng thay đổi khi khởi động lại. Mục Settings ▸ Terminal ▸ “Shell mặc định” sẽ thiết lập giá trị mặc định cho các phiên mới.
Về phiên bản Git Bash đi kèm: bản cài đặt đầy đủ sẽ cung cấp phiên bản hoàn chỉnh (bao gồm git, ssh, perl); bản cài đặt tối giản chỉ chứa một tập hợp các công cụ cốt lõi, và nếu thiếu lệnh nào thì sẽ yêu cầu tải về phiên bản đầy đủ theo yêu cầu (cũng có thể tải qua lệnh nhấp chuột phải “Tải về phiên bản đầy đủ Git Bash”). Các phiên Agent không bị ảnh hưởng — chúng luôn sử dụng PowerShell.
macOS / Linux không có chức năng chọn shell; các phiên sẽ sử dụng shell mặc định của hệ thống ($SHELL).
6. Ghi lại phiên làm việc
Mục Settings ▸ Advanced ▸ “Ghi lại nhật ký phiên làm việc” (mặc định tắt). Khi bật chức năng này, nội dung terminal sẽ được ghi lại vào tệp địa phương ngay từ lúc phiên bắt đầu (giới hạn 50MB mỗi phiên). Điều này mang lại hai lợi ích:
- Các phiên đã lưu có thể được phát lại y hệt như trạng thái ban đầu của terminal;
- Chức năng tìm kiếm toàn cục có thể tìm thấy các kết quả xuất ra từ terminal thuần túy (các cuộc trò chuyện trên tác nhân không cần ghi lại — chúng đã có bản ghi chép).
Các tệp ghi lại sẽ bị xóa khi phiên làm việc bị xóa.
7. Các phím tắt phổ biến
macOS các giá trị mặc định được liệt kê bên dưới; trên Windows / Linux, hãy thay ⌘ bằng Ctrl+Alt (với một vài ngoại lệ — hãy kiểm tra trang Settings). Tất cả các phím ngoại trừ ⌘1–9 và bộ ba phím điều chỉnh kích thước phông chữ đều có thể được đặt lại phím tắt trong mục Settings ▸ Shortcuts.
| Hành động | Phím tắt |
|---|---|
| Mở dự án | ⌘O |
| Mở terminal mới | ⌘T |
| Mở tab trình duyệt mới | ⌘⇧B |
| Đóng ngăn / tab | ⌘W |
| Chia màn hình sang phải / chia xuống dưới | ⌘D / ⌘⇧D |
| Tìm trong terminal | ⌘F |
| Tìm kiếm trên tất cả các phiên | ⌘⇧F |
| Lưu tài liệu | ⌘S |
| Chuyển đến tab thứ N | ⌘1–9 (cố định) |
| Làm to phông chữ terminal / làm nhỏ phông chữ / khôi phục phông chữ | ⌘+ / ⌘- / ⌘0 (cố định) |